饭勺 là gì?
饭勺 [fàn sháo] có nghĩa là muôi xới cơm.
Nghĩa của từ 饭勺 trong tiếng Việt
muôi xới cơm
Cách đọc và ghi nhớ 饭勺
饭勺 được đọc là fàn sháo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “muôi xới cơm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .