Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
返券黄牛返券黃牛

fǎn quàn huáng niú

返券黄牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 返券黄牛 trong tiếng Việt

"cò mồi phiếu mua sắm", người bán lại phiếu mua sắm không muốn dùng hoặc được trả lại để kiếm lời

Tra từ liên quan