Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻山越岭翻山越嶺

fān shān yuè lǐng

翻山越岭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻山越岭 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: vượt qua núi non (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: gian khổ của hành trình
Tra từ liên quan