翻山越岭翻山越嶺 fān shān yuè lǐng 翻山越岭 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻山越岭 trong tiếng Việt nghĩa đen: vượt qua núi non (thành ngữ)nghĩa bóng: gian khổ của hành trình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan