Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幡然

fān rán

幡然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幡然 trong tiếng Việt

đột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.)

Tra từ liên quan