幡然 fān rán 幡然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幡然 trong tiếng Việt đột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan