Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách cụm từ
100.520 mục từ · Trang 1664/1676
走门路: sử dụng mối quan hệ xã hội; nịnh bợ người có ảnh hưởng
走门子: xem 走門路|走门路[zou3 men2 lu4]
奏鸣曲: sonata
奏鸣曲式: hình thức sonata (một trong những cấu trúc quy mô lớn dùng trong nhạc cổ điển phương Tây)
走南闯北: đi khắp nơi
走内线: liên hệ nội bộ; thông qua kênh riêng; tìm cách ảnh hưởng đến ai đó qua thành viên gia đình (có thể không trung thực hoặc mờ ám)
走你: (từ mới khoảng năm 2012) (thán từ khích lệ) Làm thôi!; Nào, bạn làm được mà!
走娘家: (người vợ) về thăm nhà bố mẹ đẻ
走偏: chệch khỏi quỹ đạo đúng; (nghĩa bóng) đi lạc hướng
走偏锋: viết với đầu bút nghiêng; (nghĩa bóng) dùng thủ đoạn quanh co
走票: buổi biểu diễn không chuyên (trong nhà hát)
邹平: huyện Zouping, địa cấp thị Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], tỉnh Sơn Đông
邹平县: huyện Zouping, địa cấp thị Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], tỉnh Sơn Đông
走俏: (một sản phẩm) bán chạy; được ưa chuộng
走禽: nhóm chim không bay được như đà điểu (trước đây gọi là Cursores)
走亲访友: đi thăm bạn bè và họ hàng
走亲戚: đi thăm họ hàng
走去: đi đến
邹容: Zou Rong (1885-1905), một liệt sĩ của cách mạng phản Thanh, chết trong tù năm 1905
走入: đi vào
走散: đi lạc; tản ra; bị lạc
走色: mất màu; phai màu
走山: lở đất; tuyết lở; đi dạo trong núi
走扇: không đóng đúng cách (cửa, cửa sổ, v.v.)
走神: mất tập trung; tâm trí đang lang thang
走肾: (y học) tinh hoàn co rút; gây mê đắm; gây mắc tiểu (do rượu); (từ mới) bị hấp dẫn tình dục; cảm nắng ai đó
走绳: đi trên dây
走神儿: lơ đễnh; tâm trí lang thang
走势: xu hướng; xu thế; lộ trình
走失: mất; tích lạc; mất (người mà mình chịu trách nhiệm); bị lạc; lang thang mất; phai nhạt (hương vị, độ tươi, hình dáng, tóc, nhan sắc, v.v.); mất…
走时: (đối với đồng hồ) chạy đúng giờ; (vật lý) thời gian truyền; thời gian di chuyển (của sóng)
走兽: (động vật) bốn chân; dã thú
走水: rò rỉ; chảy; bị cháy
揍死: đánh chết
走私: buôn lậu; có quan hệ tình ái bất chính
走私货: hàng buôn lậu
走私品: sản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậu
走索: đi trên dây
邹韬奋: Zou Taofen (1895-1944), nhà báo, nhà lý luận chính trị và nhà xuất bản
走题: lạc đề; đi lạc khỏi chủ đề chính
奏帖: sớ dâng lên hoàng đế (gấp dạng hình đàn accordion)
走弯路: đi đường vòng; phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp
走味: mất mùi vị
走味儿: biến thể er hoá của 走味[zou3 wei4]
走为上: xem 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策[san1 shi2 liu4 ji4 , zou3 wei2 shang4 ce4]
走为上计: xem 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策[san1 shi2 liu4 ji4 , zou3 wei2 shang4 ce4]
走险: mạo hiểm; chịu rủi ro
邹县: huyện Zou ở Sơn Đông
走向: hướng; phương hướng (tức là góc nghiêng trong địa chất); độ nghiêng; xu hướng; di chuyển về; hướng tới
走相: mất đi vẻ ngoài ưa nhìn
走向断层: đứt gãy phương vị (địa chất)
走向滑动断层: đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau
奏效: cho thấy kết quả; có hiệu quả
走下坡路: đi xuống dốc; suy tàn; sa sút
走形: mất dáng; mất hình; biến dạng
走形儿: mất dáng; mất hình; biến dạng
走形式: làm cho có lệ
走秀: buổi trình diễn thời trang; diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)
走穴: (biểu diễn lưu động) lưu diễn, trình diễn ở nhiều nơi
走眼: một sai lầm; sơ suất; lỗi phán đoán