Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走色

zǒu sè

走色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走色 trong tiếng Việt

  1. mất màu
  2. phai màu
Tra từ liên quan