Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走穴

zǒu xué

走穴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走穴 trong tiếng Việt

(biểu diễn lưu động) lưu diễn, trình diễn ở nhiều nơi

Tra từ liên quan