Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走票

zǒu piào

走票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走票 trong tiếng Việt

buổi biểu diễn không chuyên (trong nhà hát)

Tra từ liên quan