走向断层走向斷層 zǒu xiàng duàn céng 走向断层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 走向断层 trong tiếng Việt đứt gãy phương vị (địa chất) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan