Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走形儿走形兒

zǒu xíng r

走形儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走形儿 trong tiếng Việt

mất dáng; mất hình; biến dạng

Tra từ liên quan