走向滑动断层走向滑動斷層
走向滑动断层 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 走向滑动断层 trong tiếng Việt
đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau
đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau