Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走向滑动断层走向滑動斷層

zǒu xiàng huá dòng duàn céng

走向滑动断层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走向滑动断层 trong tiếng Việt

đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau

Tra từ liên quan