Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走门路走門路

zǒu mén lù

走门路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走门路 trong tiếng Việt

  1. sử dụng mối quan hệ xã hội
  2. nịnh bợ người có ảnh hưởng
Tra từ liên quan