Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走亲戚走親戚

zǒu qīn qi

走亲戚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走亲戚 trong tiếng Việt

đi thăm họ hàng

Tra từ liên quan