Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奏鸣曲奏鳴曲

zòu míng qǔ

奏鸣曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奏鸣曲 trong tiếng Việt

sonata

Tra từ liên quan