Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走俏

zǒu qiào

走俏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走俏 trong tiếng Việt

(một sản phẩm) bán chạy; được ưa chuộng

Tra từ liên quan