Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách cụm từ
100.520 mục từ · Trang 1003/1676
球体: hình cầu
秋天: mùa thu; LT:個|个[ge4]
秋田: tỉnh Akita ở phía bắc Nhật Bản
秋田县: tỉnh Akita, đông bắc Nhật Bản
求同: tìm kiếm đồng thuận; tìm kiếm sự thống nhất
球童: nam nhặt bóng (quần vợt); người mang gậy (golf)
囚徒: tù nhân
球网: lưới (trong các trò chơi bóng)
秋闱: kỳ thi mùa thu (kỳ thi tỉnh ba năm một lần thời Minh và Thanh)
丘县: huyện Qiu ở Hà Bắc
秋狝: của hoàng đế, săn bắn mùa thu
邱县: huyện Khâu ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
球鞋: giày thể thao
球形: hình cầu; dạng hình quả bóng
球星: ngôi sao thể thao (môn bóng)
求学: theo đuổi việc học; đi học; tìm kiếm tri thức
秋汛: lũ lụt mùa thu
球芽甘蓝: cải Brussels (Brassica oleracea L. var. gemmifera)
秋叶: lá mùa thu
秋叶原: Akihabara, khu vực trung tâm Tokyo nổi tiếng với các cửa hàng điện tử
囚衣: đồng phục tù
求医: tìm kiếm điều trị y tế; đi khám bác sĩ
秋衣: đồ lót dài
蚯蚓: (động vật học) giun đất
求医癖: hội chứng Munchausen
泅游: bơi
球友: người đam mê (môn thể thao bóng); bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)
秋游: dã ngoại mùa thu; cuộc đi chơi mùa thu
丘鹬: (loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ gỗ phương Âu (Scolopax rusticola)
犰狳: con tatu; armadillo
秋雨: mưa mùa thu
求援: cầu cứu
球员: cầu thủ; thành viên đội
秋燥: bệnh táo mùa thu (y học cổ truyền Trung Quốc)
酋长: tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy); tù trưởng bộ lạc; dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương…
酋长国: tiểu vương quốc; quê hương của tù trưởng; dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng
丘疹: mụn nhọt
求证: tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận
秋征: thu thuế (thuế vụ mùa)
求值: (toán) tính (một biểu thức, hàm số, v.v.)
求知: khát khao kiến thức; ham học
求职: tìm việc làm
求职信: thư xin việc; đơn xin việc
求知欲: khao khát tri thức
求职者: người xin việc
求助: yêu cầu giúp đỡ; kêu gọi giúp đỡ
球状: hình cầu
球状蛋白质: protein hình cầu
球状物: quả cầu
求助于人: nhờ người khác giúp đỡ
求子: (cặp vợ chồng hiếm muộn) cầu con trai; cố gắng có con
球座: chân đế (golf)
其外: ngoài ra; thêm vào; ngoài điều đó
凄婉: sầu muộn; cảm động và buồn; ngọt ngào và bi thương
凄惋: đau buồn; bi thương; cũng viết là 淒婉|凄婉[qi1 wan3]
七弯八拐: quanh co và khúc khuỷu; phức tạp và rắc rối
七湾八拐: biến thể của 七彎八拐|七弯八拐[qi1 wan1 ba1 guai3]
企望: hy vọng; mong chờ; trông đợi
期望: có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng; niềm hy vọng
棋王: nhà vô địch cờ