走秀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
走秀
buổi trình diễn thời trang; diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)
Giản thể走秀
Phồn thể走秀
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng