Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
码线
mǎ xiàn

vạch yard (thể thao)

Cụm từ
马衔
mǎ xián

khớp ngậm, miếng ngậm của ngựa

Cụm từ
马歇尔
Mǎ xiē ěr

Marshall (tên); George Catlett Marshall (1880-1959), tướng Mỹ trong Thế chiến II và Ngoại trưởng 1947-1949, tác giả kế hoạch Marshall sau chiến tranh cho châu Âu và là người đoạt…

Cụm từ
马熊
mǎ xióng

gấu nâu

Cụm từ
马戏团
mǎ xì tuán

rạp xiếc

Cụm từ
麻絮
má xù

bông sợi gai

Cụm từ
马靴
mǎ xuē

ủng cưỡi ngựa

Cụm từ
玛雅
Mǎ yǎ

nền văn minh Maya

Cụm từ
马雅
Mǎ yǎ

Maya (nền văn minh Trung Mỹ)

Cụm từ
马雅可夫斯基
Mǎ yǎ kě fū sī jī

Vladimir Mayakovsky (1893-1930), nhà thơ và nhà soạn kịch người Nga

Cụm từ
麻阳
Má yáng

huyện tự trị dân tộc Miêu Mayang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻阳苗族自治县
Má yáng Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻阳县
Má yáng xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻药
má yào

thuốc mê

Cụm từ
马约卡
Mǎ yāo kǎ

Mallorca (đảo của Tây Ban Nha)

Cụm từ
玛雅人
Mǎ yǎ rén

người Maya

Cụm từ
蚂蚁
mǎ yǐ

con kiến

Cụm từ
麻衣
má yī

áo vải gai

Cụm từ
蚂蚁金服
Mǎ yǐ Jīn fú

Tập đoàn Dịch vụ Tài chính Ant, một công ty liên kết của Alibaba 阿里巴巴[A1 li3 ba1 ba1]

Cụm từ
马缨丹
mǎ yīng dān

cây ngũ sắc (thực vật)

Cụm từ
马缨花
mǎ yīng huā

cây hoa lụa Persi (Albizia julibrissin); đỗ quyên thân gỗ (Rhododendron delavayi)

Cụm từ
马英九
Mǎ Yīng jiǔ

Ma Ying-jeou (1950-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan, Thị trưởng Đài Bắc 1998-2006, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 2008-2016

Cụm từ
蚂蚁上树
mǎ yǐ shàng shù

"kiến bò lên cây", một món Tứ Xuyên làm từ bún tàu 粉絲|粉丝[fen3 si1] và thịt băm (được gọi như vậy vì các mảnh thịt bám vào sợi bún trông như kiến trên cành cây); (tư thế quan hệ)…

Cụm từ
麻油
má yóu

dầu mè

Cụm từ
马友友
Mǎ Yǒu yǒu

Yo-Yo Ma (1955-), nghệ sĩ cello Pháp-Trung-Mỹ

Cụm từ
马约特
Mǎ yuē tè

Mayotte, đảo giữa phía tây bắc Madagascar và Mozambique

Cụm từ
马云
Mǎ Yún

Ma Yun (1964-), còn gọi là Jack Ma, doanh nhân tỷ phú người Trung Quốc, đồng sáng lập Alibaba 阿里巴巴[A1 li3 ba1 ba1]

Cụm từ
马仔
mǎ zǎi

tay sai; thành viên băng đảng

Cụm từ
马贼
mǎ zéi

kẻ trộm ngựa; (cũ) nhóm cướp cưỡi ngựa

Cụm từ
蚂蚱
mà zha

(phương ngữ) châu chấu; cào cào

Cụm từ