Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走私品

zǒu sī pǐn

走私品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走私品 trong tiếng Việt

sản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậu

Tra từ liên quan