走失 là gì?
走失 [zǒu shī] có nghĩa là mất; tích lạc; mất (người mà mình chịu trách nhiệm); bị lạc; lang thang mất; phai nhạt (hương vị, độ tươi, hình dáng, tóc, nhan sắc, v.v.); mất ý nghĩa (khi dịch).
Nghĩa của từ 走失 trong tiếng Việt
- mất
- tích lạc
- mất (người mà mình chịu trách nhiệm)
- bị lạc
- lang thang mất
- phai nhạt (hương vị, độ tươi, hình dáng, tóc, nhan sắc, v.v.)
- mất ý nghĩa (khi dịch)
Cách đọc và ghi nhớ 走失
走失 được đọc là zǒu shī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mất; tích lạc; mất (người mà mình chịu trách nhiệm); bị lạc; lang thang mất; phai nhạt (hương vị, độ tươi, hình dáng, tóc, nhan sắc, v.v.); mất ý nghĩa (khi dịch)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .