Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走私

zǒu sī

走私 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走私 trong tiếng Việt

  1. buôn lậu
  2. có quan hệ tình ái bất chính
Tra từ liên quan