Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走险走險

zǒu xiǎn

走险 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走险 trong tiếng Việt

  1. mạo hiểm
  2. chịu rủi ro
Tra từ liên quan