走险走險 zǒu xiǎn 走险 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 走险 trong tiếng Việt mạo hiểmchịu rủi ro 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan