Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走偏

zǒu piān

走偏 là gì?

走偏 [zǒu piān] có nghĩa là chệch khỏi quỹ đạo đúng; (nghĩa bóng) đi lạc hướng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走偏 trong tiếng Việt

  1. chệch khỏi quỹ đạo đúng
  2. (nghĩa bóng) đi lạc hướng

Cách đọc và ghi nhớ 走偏

走偏 được đọc là zǒu piān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chệch khỏi quỹ đạo đúng; (nghĩa bóng) đi lạc hướng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan