Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走肾走腎

zǒu shèn

走肾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走肾 trong tiếng Việt

(y học) tinh hoàn co rút; gây mê đắm; gây mắc tiểu (do rượu); (từ mới) bị hấp dẫn tình dục; cảm nắng ai đó

Tra từ liên quan