走内线
liên hệ nội bộ; thông qua kênh riêng; tìm cách ảnh hưởng đến ai đó qua thành viên gia đình (có thể không trung thực hoặc mờ ám)
liên hệ nội bộ; thông qua kênh riêng; tìm cách ảnh hưởng đến ai đó qua thành viên gia đình (có thể không trung thực hoặc mờ ám)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rời khỏi (phòng,...); đi ra qua (cửa,...)
›走动zǒu dòngđi dạo; di chuyển; duỗi chân; có thể đi lại (ví dụ: sau khi ốm); thăm nhau; giao lưu; đi vệ sinh (đi toilet)
›走来回zǒu lái huíthực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay về
›走去zǒu qùđi đến
›走入zǒu rùđi vào
›走光zǒu guānglộ hàng; đi hết sạch
›走偏锋zǒu piān fēngviết với đầu bút nghiêng; (nghĩa bóng) dùng thủ đoạn quanh co
›走势zǒu shìxu hướng; xu thế; lộ trình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.