Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走内线走內線

zǒu nèi xiàn

走内线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走内线 trong tiếng Việt

  1. liên hệ nội bộ
  2. thông qua kênh riêng
  3. tìm cách ảnh hưởng đến ai đó qua thành viên gia đình (có thể không trung thực hoặc mờ ám)
Tra từ liên quan