走娘家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
走娘家
(người vợ) về thăm nhà bố mẹ đẻ
Giản thể走娘家
Phồn thể走娘家
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng