走亲访友走親訪友 zǒu qīn fǎng yǒu 走亲访友 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 走亲访友 trong tiếng Việt đi thăm bạn bè và họ hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan