Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走亲访友走親訪友

zǒu qīn fǎng yǒu

走亲访友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走亲访友 trong tiếng Việt

đi thăm bạn bè và họ hàng

Tra từ liên quan