Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走散

zǒu sàn

走散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走散 trong tiếng Việt

  1. đi lạc
  2. tản ra
  3. bị lạc
Tra từ liên quan