走为上计走為上計 zǒu wéi shàng jì 走为上计 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 走为上计 trong tiếng Việt xem 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策[san1 shi2 liu4 ji4 , zou3 wei2 shang4 ce4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan