Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
镇痛剂
zhèn tòng jì

thuốc giảm đau; giảm đau

Cụm từ
镇痛
zhèn tòng

giảm đau; thuốc giảm đau

Cụm từ
镇痉剂
zhèn jìng jì

thuốc chống co thắt (dược lý)

Cụm từ
镇源县
Zhèn yuán xiàn

huyện Zhenyuan ở Vân Nam

Cụm từ
镇海区
Zhèn hǎi qū

quận Zhenhai của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
镇海
Zhèn hǎi

quận Trấn Hải của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
镇流器
zhèn liú qì

chấn lưu điện

Cụm từ
镇沅县
Zhèn yuán xiàn

huyện tự trị dân tộc Di, Hà Nhì và La Hủ Trấn Nguyên, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县
Zhèn yuán Yí zú Hā ní zú Lā hù zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di, Hà Nhì và La Hủ Trấn Nguyên, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
镇江市
Zhèn jiāng shì

Thành phố cấp địa khu Trấn Giang, tỉnh Giang Tô

Cụm từ
镇江
Zhèn jiāng

Trấn Giang, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
镇暴
zhèn bào

trấn áp bạo loạn; kiểm soát bạo loạn

Cụm từ
镇日
zhèn rì

cả ngày

Cụm từ
镇得住
zhèn de zhù

kiểm soát được; giữ trong tầm kiểm soát

Cụm từ
镇康县
Zhèn kāng xiàn

huyện Trấn Khang ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
镇康
Zhèn kāng

Huyện Zhenkang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
镇平县
Zhèn píng xiàn

Huyện Zhenping ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
镇平
Zhèn píng

Huyện Zhenping ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
镇巴县
Zhèn bā Xiàn

Huyện Zhenba ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
镇巴
Zhèn bā

Huyện Zhenba ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
镇山
zhèn shān

núi chính của một vùng

Cụm từ
镇宁县
Zhèn níng xiàn

huyện tự trị người Bố Y và người Miêu Trấn Ninh ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
镇宁布依族苗族自治县
Zhèn níng Bù yī zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị người Bố Y và người Miêu Trấn Ninh ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
镇定药
zhèn dìng yào

thuốc an thần

Cụm từ
镇定剂
zhèn dìng jì

thuốc an thần; chất ức chế; thuốc giảm đau

Cụm từ
镇定
zhèn dìng

bình tĩnh; điềm nhiên; điềm tĩnh

Cụm từ
镇安县
Zhèn ān Xiàn

huyện Zhen'an ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
镇安
Zhèn ān

huyện Zhen'an ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
镇守
zhèn shǒu

(quân đội đồn trú ở khu vực chiến lược) phòng thủ; (nghĩa bóng) đứng gác; bảo vệ

Cụm từ
镇子
zhèn zi

thị trấn; ngôi làng

Cụm từ