Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见世面見世面

jiàn shì miàn

见世面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见世面 trong tiếng Việt

nhìn thấy thế giới; mở mang tầm mắt

Tra từ liên quan