Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见贤思齐見賢思齊

jiàn xián sī qí

见贤思齐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见贤思齐 trong tiếng Việt

thấy người hiền muốn noi theo (thành ngữ, từ Luận Ngữ); noi gương người đức hạnh; Theo gương người thầy đức hạnh và thông thái

Tra từ liên quan