Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见习生見習生

jiàn xí shēng

见习生 là gì?

见习生 [jiàn xí shēng] có nghĩa là thực tập sinh; nhân viên tập sự; học viên sĩ quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见习生 trong tiếng Việt

  1. thực tập sinh
  2. nhân viên tập sự
  3. học viên sĩ quan

Cách đọc và ghi nhớ 见习生

见习生 được đọc là jiàn xí shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực tập sinh; nhân viên tập sự; học viên sĩ quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan