Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见长見長

jiàn cháng

见长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见长 trong tiếng Việt

nổi trội về (thường dùng sau lĩnh vực chuyên môn); Example: 以研究見長|以研究见长[yi3 yan2 jiu1 jian4 chang2] nổi tiếng về nghiên cứu

Tra từ liên quan