见证
chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng
chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng
见证 thường mang nghĩa “chứng kiến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 见证 cùng cụm 见证人 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhân chứng (một sự việc)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhân chứng (một sự việc); người làm chứng (một giao dịch pháp lý)
›见识jiàn shimở mang kiến thức về điều gì; trải nghiệm cho bản thân; kiến thức; kinh nghiệm; nhìn xa hiểu rộng
›见解jiàn jiěý kiến; quan điểm; hiểu biết
›见闻jiàn wénnhững gì người ta đã nhìn thấy và nghe được; kiến thức; kinh nghiệm của một người
›见诸行动jiàn zhū xíng dòngbiến điều gì đó thành hành động; đưa điều gì đó vào hành động
›见谅jiàn liàngxin hãy tha thứ cho tôi
›见说jiàn shuōnghe điều đã nói
›见识浅jiàn shi qiǎnthiển cận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.