Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见背見背

jiàn bèi

见背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见背 trong tiếng Việt

(trang trọng, uyển chuyển) (người lớn tuổi) qua đời

Tra từ liên quan