Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见闻見聞

jiàn wén

见闻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见闻 trong tiếng Việt

những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được; kiến thức; kinh nghiệm của một người

Tra từ liên quan