见闻見聞
见闻 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 见闻 trong tiếng Việt
những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được; kiến thức; kinh nghiệm của một người
những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được; kiến thức; kinh nghiệm của một người