见钱眼开見錢眼開
见钱眼开 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 见钱眼开 trong tiếng Việt
mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ); chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân; tham tiền
mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ); chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân; tham tiền