见外 là gì?
见外 [jiàn wài] có nghĩa là đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách.
Nghĩa của từ 见外 trong tiếng Việt
đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách
Cách đọc và ghi nhớ 见外
见外 được đọc là jiàn wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .