Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见外見外

jiàn wài

见外 là gì?

见外 [jiàn wài] có nghĩa là đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见外 trong tiếng Việt

đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách

Cách đọc và ghi nhớ 见外

见外 được đọc là jiàn wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan