Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见招拆招見招拆招

jiàn zhāo chāi zhāo

见招拆招 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见招拆招 trong tiếng Việt

gặp chiêu nào, gỡ chiêu đó; đầy mưu lược

Tra từ liên quan