Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见诸行动見諸行動

jiàn zhū xíng dòng

见诸行动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见诸行动 trong tiếng Việt

biến điều gì đó thành hành động; đưa điều gì đó vào hành động

Tra từ liên quan