见诸行动見諸行動 jiàn zhū xíng dòng 见诸行动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 见诸行动 trong tiếng Việt biến điều gì đó thành hành động; đưa điều gì đó vào hành động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan