Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见访見訪

jiàn fǎng

见访 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见访 trong tiếng Việt

  1. chuyến thăm của bạn (kính ngữ)
  2. bạn đến thăm tôi thật vinh dự
Tra từ liên quan