Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见光死見光死

jiàn guāng sǐ

见光死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见光死 trong tiếng Việt

  1. (nghĩa đen) héo úa dưới ánh sáng ban ngày
  2. (nghĩa bóng) vỡ mộng khi thực tế trở nên rõ ràng (đặc biệt là khi cuộc gặp gỡ đầu tiên được mong đợi từ lâu với ai đó)
  3. (về cổ phiếu) ngay khi tin tốt được công bố chính thức, giá cổ phiếu giảm
Tra từ liên quan