见光死見光死
见光死 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 见光死 trong tiếng Việt
- (nghĩa đen) héo úa dưới ánh sáng ban ngày
- (nghĩa bóng) vỡ mộng khi thực tế trở nên rõ ràng (đặc biệt là khi cuộc gặp gỡ đầu tiên được mong đợi từ lâu với ai đó)
- (về cổ phiếu) ngay khi tin tốt được công bố chính thức, giá cổ phiếu giảm