见人说人话,见鬼说鬼话 là gì?
见人说人话,见鬼说鬼话 [jiàn rén shuō rén huà , jiàn guǐ shuō guǐ huà] có nghĩa là (ví dụ) thích ứng; có thể đối phó với nhiều loại người và tình huống khác nhau; (mang tính miệt thị) không chân thành; hai mặt.
Nghĩa của từ 见人说人话,见鬼说鬼话 trong tiếng Việt
- (ví dụ) thích ứng
- có thể đối phó với nhiều loại người và tình huống khác nhau
- (mang tính miệt thị) không chân thành
- hai mặt
Cách đọc và ghi nhớ 见人说人话,见鬼说鬼话
见人说人话,见鬼说鬼话 được đọc là jiàn rén shuō rén huà , jiàn guǐ shuō guǐ huà, gồm 11 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ví dụ) thích ứng; có thể đối phó với nhiều loại người và tình huống khác nhau; (mang tính miệt thị) không chân thành; hai mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .