Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见血封喉树見血封喉樹

jiàn xuè fēng hóu shù

见血封喉树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见血封喉树 trong tiếng Việt

Antiaris toxicaria (thực vật)

Tra từ liên quan