Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见证人見證人

jiàn zhèng rén

见证人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见证人 trong tiếng Việt

nhân chứng (một sự việc); người làm chứng (một giao dịch pháp lý)

Tra từ liên quan