Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见习员見習員

jiàn xí yuán

见习员 là gì?

见习员 [jiàn xí yuán] có nghĩa là nhân viên thực tập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见习员 trong tiếng Việt

nhân viên thực tập

Cách đọc và ghi nhớ 见习员

见习员 được đọc là jiàn xí yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên thực tập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan