Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见方見方

jiàn fāng

见方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见方 trong tiếng Việt

(đơn vị đo) (sau chiều dài) vuông (như trong "10 feet vuông")

Tra từ liên quan