见识
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
见识
mở mang kiến thức về điều gì; trải nghiệm cho bản thân; kiến thức; kinh nghiệm; nhìn xa hiểu rộng
Giản thể见识
Phồn thể見識
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng