Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见景生情見景生情

jiàn jǐng shēng qíng

见景生情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见景生情 trong tiếng Việt

bị xúc động bởi cảnh tượng; thích ứng với tình huống

Tra từ liên quan